0961628998
mecie.vn@gmail.com
  • English
  • Vietnamese

THUỶ NGÂN TRONG KHÍ THẢI – LÀM THẾ NÀO ĐỂ KIỂM SOÁT?

THUỶ NGÂN TRONG KHÍ THẢI – LÀM THẾ NÀO ĐỂ KIỂM SOÁT?

THUỶ NGÂN TRONG MÔI TRƯỜNG
           Trong những năm gần đây, nồng độ thủy ngân trong môi trường và trong chuỗi thức ăn đã tăng lên đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu do các hoạt động của con người. Được xem xét là một chất ô nhiễm có khả năng phát tán mạnh, thuỷ ngân có thể gây ảnh hưởng đến các khu vực cách xa nguồn phát thải ban đầu hàng nghìn km. Hiện nay, ở một số quốc gia lớn đã bắt đầu áp dụng pháp lý để kiểm soát hàm lượng phát thải Thuỷ ngân.
           Trước khi đi sâu vào các kỹ thuật phân tích và các lĩnh vực ứng dụng của thủy ngân, trước tiên chúng ta hãy cùng tìm hiểu về chính xác thủy ngân và các đặc điểm, tính chất của thuỷ ngân. Thủy ngân (Hg) là một kim loại nặng, là kim loại duy nhất ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng.
           Thủy ngân xuất hiện tự nhiên trong môi trường, trong đá và than đá, ở nhiều dạng khác nhau, gồm dạng thủy ngân kim loại và các hợp chất thủy ngân hữu cơ và vô cơ.
            Thủy ngân có thể gây hại cho môi trường và độc hại cho con người. Tiếp xúc với liều lượng nhỏ thậm chí có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tiếp xúc với một lượng lớn có thể gây tử vong.
             Thảm hoạ thuỷ ngân tại vịnh Minamata tại Nhật Bản thế kỉ 20 là một cảnh báo rõ ràng cho chúng ta về sức tàn phá kinh khủng của thuỷ ngân.

CÁC NGUỒN PHÁT THẢI THỦY NGÂN VÀ CÁC RỦI RO CHÍNH KHI PHƠI NHIỄM
           Theo báo cáo tóm tắt về vấn đề thủy ngân của Liên minh Châu Âu (Ngày 12/7/2012), nguy cơ phơi nhiễm chính đối với con người là qua thực phẩm. Thủy ngân phát ra trong không khí cuối cùng lắng xuống nước hoặc đi vào đất liền, sau đó đi vào nguồn nước. Sau khi lắng đọng, dưới sự tác động của một số vi sinh vật thuỷ ngân có thể chuyển hoá thành dạng methylmercury, một dạng độc tố cao tích tụ trong cá, động vật có vỏ và động vật ăn cá.
            Các rủi ro khác có thể đến tiếp xúc đáng kể khác do các hoạt động của con người, bao gồm khai thác thủy ngân, sử dụng thủy ngân trong các sản phẩm và trong các quy trình công nghiệp. Mặc dù thủy ngân được giải phóng vào khí quyển bởi các quá trình tự nhiên (hoạt động núi lửa, cháy rừng và phong hóa đá), khoảng một nửa lượng thủy ngân thải vào khí quyển hiện nay là do hoạt động của con người.
            Các nguồn phát thải thủy ngân do con người gây ra lớn nhất là:
            - Ngành khai khoáng
            - Đốt than
            - Sản xuất xi măng
            - Thiêu hủy chất thải
CĂN CỨ PHÁP LÝ VỀ GIÁM SÁT PHÁT THẢI THUỶ NGÂN TRÊN THẾ GIỚI
           Do những thách thức toàn cầu do phát thải thủy ngân gây ra, áp lực pháp lý để giám sát phát thải thủy ngân tăng lên. EU đã giải quyết những thách thức này bằng cách thực hiện các hành động được dự đoán trong Chiến lược cộng đồng liên quan đến thuỷ . Chiến lược bao gồm một kế hoạch toàn diện liệt kê 20 hành động nhằm giảm phát thải thủy ngân, cắt giảm cung và cầu thủy ngân và bảo vệ mọi người khỏi phơi nhiễm.
            Trung tâm Nghiên cứu của Ủy ban Châu Âu đã phát triển các tiêu chuẩn môi trường mới của EU cho các nhà máy đốt lớn (LCP). Các nhà máy sẽ giúp các cơ quan chức năng quốc gia trên khắp EU giảm thiểu tác động môi trường của khoảng 3 500 LCP là các nhà máy đốt có tổng đầu vào nhiệt được đánh giá bằng hoặc lớn hơn 50 MW.
          Các thông số kỹ thuật mới bắt nguồn từ việc xem xét Tài liệu tham khảo về Kỹ thuật tốt nhất hiện có (BAT) cho các nhà máy đốt cháy lớn, cái gọi là LCP BREF. Nó bao gồm các mức phát thải liên quan đến BAT mới (BAT-AEL) và đặt ra các yêu cầu giám sát mới, ví dụ: đối với thủy ngân. Điều này lần đầu tiên xảy ra ở EU.
          Kết luận BAT đã được công bố vào ngày 17 tháng 8 năm 2017 trên Tạp chí Chính thức của EU. Nó sẽ có hiệu lực với thời gian chuyển tiếp bốn năm. Tại Hoa Kỳ, Cơ quan Bảo vệ Môi trường EPA quy định và quản lý ô nhiễm thủy ngân. EPA được trao quyền này thông qua một số luật, bao gồm cả Đạo luật không khí sạch. Các phương pháp kiểm tra EPA của Hoa Kỳ cũng yêu cầu các kỹ thuật phân tích cụ thể để xác định mức thủy ngân.

GIÁM SÁT THUỶ NGÂN TRONG KHÍ THẢI
            Trong nhiều tài liệu, thủy ngân có thể xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau, và thậm chí có thể liên kết với các hạt bụi. Khí thải bao gồm thủy ngân nguyên tố Hg0 và thủy ngân Hg2+ bị oxi hóa ở dạng HgCl2. Tuy nhiên, hầu hết các phương pháp đo thủy ngân liên tục đều dựa trên việc đo thủy ngân nguyên tố, có nghĩa là các hợp chất thủy ngân bị oxy hóa phải được chuyển đổi thành thủy ngân nguyên tố trước khi đo.
Các phương pháp đo thủy ngân khác nhau bao gồm:
            - Phép đo phổ hấp thụ quang DOAS
            - Quang phổ hấp thụ nguyên tử hơi lạnh CVAA
            - Quang phổ huỳnh quang nguyên tử hơi lạnh CVAF
            - Phương pháp bẫy hấp thụ (không liên tục)
            DOAS, CVAA, CVAF là tất cả các công nghệ đo lường được sử dụng trong các hệ thống được chứng nhận. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu phân tích của bạn. Việc lựa chọn phương pháp phân tích cũng có thể được xác định bằng việc tuân thủ các quy định. Do đó, điều quan trọng là phải kiểm tra xem bạn cần tuân thủ các phương pháp quy định nào khi chọn máy phân tích thủy ngân.

THIẾT BỊ ĐO TỔNG HÀM LƯỢNG THUỶ NGÂN CỦA DURAG
              Hệ thống thiết bị phân tích Hg hiện tại là theo phương pháp trích hút mẫu, tức là khí thải được chiết xuất bằng hệ thống lấy mẫu và sau đó được chuyển đến máy phân tích thông qua dây dẫn mẫu gia nhiệt. Hệ thống lấy mẫu được làm nóng liên tục là rất quan trọng đối với việc lấy mẫu, vì thủy ngân bị oxy hóa được hấp thụ trên các bề mặt lạnh.
            Sau khi dẫn khí, thủy ngân bị oxy hóa được chuyển thành thủy ngân nguyên tố. Thủy ngân nguyên tố được phân tích bằng nguyên tắc đo quang học trong dải bước sóng UV (ví dụ: quang phổ hấp thụ nguyên tử, quang phổ huỳnh quang nguyên tử hoặc quang phổ hấp thụ quang vi sai).
1. Thông số kỹ thuật
- Nguyên lý đo: Quang phổ hấp thụ nguyên tử
- Giá trị đo: Hgtotal hoặc Hg0
- Dải đo: 0 … 15 µg/m3, 0 … 400 µg/m3, 0 … 3.000 µg/m3
- Nhiệt độ khí thải: Lên tới +3000C
- Áp suất bên trong ống khói: –50 … +20 hPa
- Nhiệt độ môi trường: 0 … +50 °C
- Chức năng kiểm soát tự động: Kiểm tra rò rỉ, đo điểm không, đo điểm đối chứng với khí HgCl2
- Chuyển đổi: Giảm xúc tác nhiệt ở 300 ° C, hai buồng trên mỗi lò phản ứng bằng tay hoặc tự động, thay đổi bộ lọc trong quá trình vận hành
- Đầu ra analog: 3x 4 … 20 mA
- Đầu vào kỹ thuật số: 8 x đầu vào trạng thái
- Đầu ra kỹ thuật số: 9 x relay contact, NO
- Cấp bảo vệ: IP54
- Điện cung cấp: 230/400 V 3x25A, N, PE, 50 Hz, max. 10 kVA
- Kích thước: 1700 x 800 x 500 mm (h x w x d)
- Trọng lượng: 220 kg
 
2. Ưu điểm
- Giá trị đo ổn định và giá trị trung bình hàng ngày tối đa
- Thích hợp cho các giá trị trung bình hàng ngày <10 μg / m3
- Hoạt động dễ dàng
- Tiết kiệm chi phí do tối ưu hóa quy trình
- Giảm chi phí vận hành
- Tính khả dụng cao của thiết bị
- Dịch vụ hiệu quả do giảm yêu cầu bảo trì
 
3. Chứng nhận
- Chứng nhận QAL1 theo EN 15267: Loại được phê duyệt theo EN 15267-1, EN 15267-2, EN 15267-3 và EN 14181
- Chứng nhận TUV, mCERTs
 
4. Một số lĩnh vực ứng dụng
- Công nghiệp điện (nhà máy nhiệt điện than)
- Đốt chất thải (chất thải đô thị, chất thải nguy hại, bùn thải)
- Xi măng
- Ngành thép (luyện thép có tái chế kim loại phế liệu
- Tái chế bóng đèn huỳnh quang

 

Chia Sẻ :

Tin cùng danh mục

© 2019 Mecie Vietnam Group. All rights reserved.