Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, Việt Nam đang từng bước siết chặt các quy định quản lý phát thải nhằm thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Một trong những yêu cầu quan trọng là kiểm kê khí nhà kính (GHG Inventory) – sẽ trở thành nghĩa vụ bắt buộc đối với nhiều lĩnh vực từ năm 2025 theo quy định tại Quyết định 13/2024/QĐ-TTg.
1. Vì sao doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính?

Kiểm kê khí nhà kính không còn là hoạt động mang tính tự nguyện, mà đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Việc đo lường, báo cáo và kiểm soát phát thải mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Tuân thủ quy định pháp luật: Doanh nghiệp thuộc danh mục bắt buộc phải thực hiện kiểm kê theo quy định của Chính phủ, tránh các rủi ro pháp lý và chế tài xử phạt.
Đáp ứng yêu cầu thị trường và chuỗi cung ứng: Các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản ngày càng yêu cầu minh bạch phát thải carbon (ví dụ: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon – CBAM). Kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Xác định và quản lý nguồn phát thải: Thông qua kiểm kê, doanh nghiệp có thể xác định các nguồn phát thải chính (Scope 1, Scope 2, Scope 3), từ đó xây dựng chiến lược giảm phát thải hiệu quả.
Tối ưu chi phí và hiệu quả sản xuất: Cắt giảm năng lượng tiêu thụ, giảm hao phí nguyên liệu và tối ưu quy trình vận hành.
Gia tăng giá trị thương hiệu
Doanh nghiệp “xanh” dễ dàng thu hút nhà đầu tư, đối tác và khách hàng có trách nhiệm với môi trường.
Đóng góp vào mục tiêu quốc gia
Góp phần thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam theo Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu.
2. Các lĩnh vực bắt buộc kiểm kê khí nhà kính:
Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg (có hiệu lực từ 01/10/2024), có 6 nhóm lĩnh vực chính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính:

2.1. Năng lượng:
Đây là lĩnh vực phát thải lớn nhất, bao gồm:
- Sản xuất điện, nhiệt và nhiên liệu;
- Tiêu thụ năng lượng trong công nghiệp, thương mại, dịch vụ và dân dụng;
- Khai thác than;
- Khai thác dầu và khí tự nhiên.
2.2. Giao thông vận tải:
- Tiêu thụ nhiên liệu trong vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không;
- Hoạt động logistics và vận chuyển hàng hóa.
2.3. Xây dựng:
- Tiêu thụ năng lượng trong quá trình thi công;
- Phát thải từ sản xuất vật liệu xây dựng (xi măng, gạch, thép…).
2.4. Các quá trình công nghiệp:
- Sản xuất hóa chất (phân bón, nhựa, hóa dầu,…);
- Luyện kim (thép, nhôm,…);
- Công nghiệp điện tử;
- Sử dụng các chất thay thế chất làm suy giảm tầng ô-dôn (HFCs, PFCs…);
- Các quy trình sản xuất công nghiệp khác.
2.5. Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU):
- Phát thải từ chăn nuôi (CH4, N2O);
- Hoạt động trồng trọt;
- Thay đổi sử dụng đất và mất rừng;
- Tiêu thụ năng lượng trong sản xuất nông nghiệp;
- Các nguồn phát thải khác (đốt rơm rạ, quản lý phân bón,…).
2.6. Chất thải:
- Bãi chôn lấp chất thải rắn (phát sinh CH4);
- Xử lý sinh học (ủ compost);
- Đốt chất thải;
- Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp.
3. Lộ trình thực hiện kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp:

Việc triển khai kiểm kê khí nhà kính cần thực hiện bài bản theo các bước sau:
Bước 1: Xác định phạm vi kiểm kê:
- Xác định ranh giới tổ chức (toàn doanh nghiệp hoặc từng cơ sở);
- Xác định phạm vi phát thải (Scope 1, Scope 2, Scope 3).
Bước 2: Lựa chọn phương pháp và tiêu chuẩn:
- Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GHG Protocol hoặc ISO 14064;
- Lựa chọn phương pháp phù hợp với ngành nghề.
Bước 3: Thu thập dữ liệu hoạt động:
- Dữ liệu tiêu thụ năng lượng (điện, nhiên liệu);
- Dữ liệu sản xuất, vận hành.
- Dữ liệu liên quan đến chất thải và nước thải.
Bước 4: Lựa chọn hệ số phát thải:
- Sử dụng hệ số phát thải quốc gia hoặc quốc tế (IPCC, Bộ TN&MT);
- Đảm bảo tính nhất quán và minh bạch.
Bước 5: Tính toán phát thải:
-
Áp dụng công thức chuẩn:
Phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Bước 6: Kiểm soát và đảm bảo chất lượng (QA/QC):
- Rà soát số liệu;
- Kiểm tra tính hợp lý và độ tin cậy.
Bước 7: Đánh giá độ không chắc chắn:
- Xác định sai số trong dữ liệu và hệ số;
- Cải thiện độ chính xác qua từng năm.
Bước 8: Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính:
- Trình bày minh bạch, đầy đủ theo yêu cầu pháp lý;
- Có thể tích hợp vào báo cáo phát triển bền vững.
Bước 9: Thẩm định và nộp báo cáo:
- Thực hiện kiểm tra bởi bên thứ ba (nếu cần);
- Nộp cho cơ quan quản lý theo quy định.
Kết luận:
Kiểm kê khí nhà kính không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là cơ hội để doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững. Việc chủ động triển khai sớm sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chi phí và khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng “xanh hóa”, doanh nghiệp nào đi trước trong kiểm kê và giảm phát thải sẽ là những doanh nghiệp nắm bắt được lợi thế dài hạn.
Xem thêm: Các tin tức, thông báo về Mecie
CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT - MÔI TRƯỜNG MECIE
☎ Hotline: 0961.628.998
✉ Email: [email protected]
KV Miền Bắc: Số 57 đường Louis XII - LK45, KĐT mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
KV Miền Nam: Tòa nhà Fideco, 28 Phùng Khắc Khoan, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh.

Bài viết liên quan