PHÂN BIỆT QUAN TRẮC MỰC NƯỚC NGẦM VÀ QUAN TRẮC CHẤT LƯỢNG NƯỚC NGẦM

Nước ngầm là một trong những nguồn tài nguyên nước quan trọng, được khai thác phục vụ sinh hoạt, sản xuất, nông nghiệp và nhiều hoạt động kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, việc khai thác nước ngầm quá mức hoặc các hoạt động sản xuất, chôn lấp, sử dụng hóa chất không kiểm soát có thể làm thay đổi mực nước và ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước.

Nước ngầm
Nước ngầm

Để theo dõi và đánh giá diễn biến của nguồn nước ngầm, hai nội dung thường được quan tâm là quan trắc mực nước ngầmquan trắc chất lượng nước ngầm. Mặc dù cùng được thực hiện tại các công trình quan trắc nước dưới đất, hai hoạt động này có mục tiêu, thông số và phương pháp thực hiện khác nhau.

1. Quan trắc mực nước ngầm là gì?

Quan trắc mực nước ngầm là quá trình đo đạc, theo dõi sự thay đổi độ sâu hoặc cao độ của mực nước trong tầng chứa nước theo thời gian.

Quan trắc mực nước ngầm
Quan trắc mực nước ngầm

Mực nước ngầm có thể thay đổi do nhiều yếu tố như:

  • Lượng mưa và khả năng bổ cập nước;
  • Hoạt động khai thác nước dưới đất;
  • Điều kiện địa chất – thủy văn;
  • Biến động theo mùa;
  • Thay đổi sử dụng đất;
  • Hoạt động xây dựng và đô thị hóa;
  • Điều kiện thủy văn của khu vực.

Việc theo dõi mực nước giúp đánh giá xu hướng dâng, hạ hoặc ổn định của tầng chứa nước, từ đó hỗ trợ quản lý khai thác và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất.

2. Quan trắc chất lượng nước ngầm là gì?

Quan trắc chất lượng nước ngầm là quá trình lấy mẫu, đo đạc và phân tích các thông số lý học, hóa học, vi sinh hoặc các thông số khác của nước dưới đất nhằm đánh giá tình trạng chất lượng nguồn nước.

Quan trắc chất lượng nước ngầm
Quan trắc chất lượng nước ngầm

Một số nhóm thông số thường được quan tâm gồm:

2.1 Nhóm thông số vật lý

  • Nhiệt độ;
  • Độ đục;
  • Độ dẫn điện;
  • Tổng chất rắn hòa tan (TDS).

2.2 Nhóm thông số hóa học

Tùy mục đích quan trắc có thể xem xét:

  • pH;
  • Amoni;
  • Nitrat;
  • Nitrit;
  • Sắt;
  • Mangan;
  • Clorua;
  • Sunfat;
  • Một số kim loại và hợp chất khác.

2.3 Nhóm thông số vi sinh

Có thể bao gồm các chỉ tiêu vi sinh phù hợp với mục đích đánh giá và quy định áp dụng.

Danh mục thông số không cố định cho mọi chương trình quan trắc mà cần được xác định dựa trên mục tiêu quan trắc, đặc điểm nguồn nước, nguy cơ ô nhiễm và yêu cầu kỹ thuật/pháp lý áp dụng.

3. Điểm khác nhau giữa hai hình thức quan trắc

Sự khác biệt cơ bản nằm ở đối tượng được theo dõi.

Quan trắc mực nước ngầm:
Tập trung trả lời câu hỏi:

Mực nước trong tầng chứa nước đang ở độ sâu/cao độ bao nhiêu và thay đổi như thế nào theo thời gian?

Quan trắc chất lượng nước ngầm:
Tập trung trả lời câu hỏi:

Nước ngầm có chất lượng như thế nào và có dấu hiệu ô nhiễm hoặc biến động bất thường hay không?

Có thể hiểu đơn giản:

Mực nước = Theo dõi “lượng/trạng thái thủy động lực” của nguồn nước

Chất lượng nước = Theo dõi “đặc tính và mức độ ô nhiễm” của nguồn nước

4. So sánh quan trắc mực nước và chất lượng nước ngầm

So sánh quan trắc mực nước và chất lượng nước ngầm

So sánh quan trắc mực nước và chất lượng nước ngầm

Tiêu chí Quan trắc mực nước ngầm Quan trắc chất lượng nước ngầm
Đối tượng theo dõi Mực nước trong tầng chứa nước Các đặc tính của nước
Mục tiêu chính Theo dõi biến động mực nước Đánh giá chất lượng và ô nhiễm
Thông số chính Độ sâu/cao độ mực nước pH, TDS, EC, NH4+, NO3, kim loại,…
Thiết bị Thiết bị đo mực nước, logger Cảm biến, thiết bị lấy mẫu, thiết bị phân tích
Hình thức Có thể đo tự động liên tục Có thể online hoặc lấy mẫu phân tích
Tần suất Theo chu kỳ hoặc liên tục Theo chương trình quan trắc
Kết quả Đường diễn biến mực nước Kết quả nồng độ các thông số
Phát hiện chính Suy giảm/dâng mực nước Ô nhiễm hoặc biến động chất lượng
Ứng dụng Quản lý khai thác, đánh giá tầng chứa nước Kiểm soát và bảo vệ chất lượng nước

5. Quan trắc mực nước ngầm được thực hiện như thế nào?

Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng thiết bị đo mực nước tại giếng hoặc công trình quan trắc.

Quy trình cơ bản có thể gồm:

Xác định công trình quan trắc → Kiểm tra giếng → Đo mực nước → Ghi nhận dữ liệu → Lưu trữ → Phân tích diễn biến

Đối với hệ thống tự động, thiết bị ghi dữ liệu có thể được lắp đặt để theo dõi sự thay đổi mực nước theo thời gian.

Dữ liệu sau đó có thể được sử dụng để xây dựng biểu đồ diễn biến mực nước theo:

  • Giờ;
  • Ngày;
  • Tháng;
  • Mùa;
  • Năm.

Qua chuỗi dữ liệu, có thể nhận biết những xu hướng như hạ thấp mực nước kéo dài, dao động theo mùa hoặc sự thay đổi bất thường sau các đợt khai thác lớn.

6. Quan trắc chất lượng nước ngầm được thực hiện như thế nào?

Khác với đo mực nước, quan trắc chất lượng nước ngầm thường cần thực hiện quá trình lấy mẫu và phân tích đối với các thông số được lựa chọn.

Quy trình tổng quát:

Xác định vị trí → Chuẩn bị thiết bị → Đo/ghi nhận hiện trường → Lấy mẫu → Bảo quản → Vận chuyển → Phân tích → Đánh giá kết quả

Một số thông số có thể được đo trực tiếp tại hiện trường như nhiệt độ, pH, EC hoặc DO tùy điều kiện và thiết bị.

Các thông số khác có thể cần được bảo quản, vận chuyển và phân tích tại phòng thí nghiệm bằng phương pháp phù hợp.

7. Thiết bị quan trắc mực nước ngầm

Thiết bị sử dụng phụ thuộc vào yêu cầu quan trắc và mức độ tự động hóa.

7.1 Thiết bị đo mực nước thủ công

Có thể sử dụng thiết bị đo chuyên dụng để xác định khoảng cách từ một mốc chuẩn đến mặt nước trong giếng.

Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản nhưng cần nhân sự đến trực tiếp công trình để thực hiện phép đo.

7.2 Thiết bị đo mực nước tự động

Thiết bị ghi dữ liệu tự động có thể được lắp đặt trong giếng quan trắc để ghi nhận mực nước theo chu kỳ.

Một hệ thống tự động có thể gồm:

Cảm biến mực nước → Data Logger → Bộ truyền dữ liệu → Máy chủ → Phần mềm giám sát

Giải pháp này phù hợp khi cần xây dựng chuỗi dữ liệu dài hạn hoặc quản lý nhiều điểm quan trắc.

8. Thiết bị quan trắc chất lượng nước ngầm

Tùy vào thông số cần theo dõi, hệ thống có thể sử dụng nhiều loại thiết bị khác nhau.

8.1 Cảm biến đo tại hiện trường

  • Cảm biến pH;
  • Cảm biến nhiệt độ;
  • Cảm biến EC;
  • Cảm biến DO;
  • Cảm biến ORP;
  • Thiết bị đo TDS.

8.2 Thiết bị lấy mẫu

Được sử dụng để lấy mẫu nước từ giếng hoặc công trình quan trắc với yêu cầu phù hợp với từng chương trình lấy mẫu.

8.3 Thiết bị phân tích phòng thí nghiệm

Được sử dụng để phân tích các thông số hóa học, kim loại, vi sinh hoặc các chỉ tiêu khác theo phương pháp áp dụng.

9. Vì sao nên theo dõi cả mực nước và chất lượng nước?

Nếu chỉ theo dõi mực nước, doanh nghiệp có thể biết nguồn nước đang dâng hay hạ, nhưng chưa thể đánh giá đầy đủ nước có bị ô nhiễm hay không.

Ngược lại, nếu chỉ phân tích chất lượng nước, có thể biết nồng độ các thông số nhưng thiếu thông tin về diễn biến mực nước và trạng thái của tầng chứa nước.

Khi kết hợp cả hai, dữ liệu sẽ toàn diện hơn:

Mực nước → Đánh giá biến động nguồn nước

Chất lượng nước → Đánh giá tình trạng chất lượng nguồn nước

Kết hợp → Hỗ trợ quản lý và bảo vệ tài nguyên nước dưới đất

Kết luận

Quan trắc mực nước ngầm và quan trắc chất lượng nước ngầm là hai nội dung khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ trong quản lý tài nguyên nước dưới đất.

Quan trắc mực nước tập trung vào theo dõi độ sâu hoặc cao độ và diễn biến của mực nước theo thời gian, trong khi quan trắc chất lượng nước tập trung vào đánh giá các đặc tính lý học, hóa học, vi sinh của nước ngầm.

Việc kết hợp cả hai giúp nâng cao hiệu quả quản lý, đặc biệt khi áp dụng các hệ thống quan trắc tự động và giám sát từ xa.

Xem thêm: Các tin tức, thông báo về Mecie


CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT - MÔI TRƯỜNG MECIE 
☎ Hotline: 0961.628.998 
✉ Email: [email protected] 
 KV Miền Bắc: Số 57 đường Louis XII - LK45, KĐT mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
 KV Miền Nam: Tòa nhà Fideco, 28 Phùng Khắc Khoan, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *