QUAN TRẮC NƯỚC NGẦM LÀ GÌ? QUY TRÌNH QUAN TRẮC MỰC NƯỚC NGẦM CHI TIẾT TỪ A–Z

Nước ngầm là tài nguyên quan trọng nhưng đang bị khai thác quá mức và ô nhiễm. Vì vậy, quan trắc nước ngầm giúp theo dõi, đánh giá và kiểm soát chất lượng nước dưới đất, hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp xử lý kịp thời các vấn đề môi trường.

Nước ngầm
Nước ngầm

1. Quan trắc nước ngầm là gì?

Nước ngầm (hay còn gọi là nước dưới đất) là lượng nước tồn tại trong các khe nứt, lỗ rỗng của đất đá bên dưới bề mặt trái đất. Các không gian rỗng này có sự liên thông, cho phép nước di chuyển và tích trữ tạo thành tầng chứa nước – nơi có thể khai thác và sử dụng cho mục đích sinh hoạt, nông nghiệp hay công nghiệp. Vị trí bắt đầu bão hòa hoàn toàn nước trong lòng đất được gọi là mực nước ngầm.

Quan trắc nước ngầm
Quan trắc nước ngầm

Quan trắc nước ngầm là gì? Quan trắc nước ngầm là hoạt động theo dõi và đo đạc một cách có hệ thống các yếu tố như mực nước, lưu lượng và chất lượng nước dưới lòng đất (ở độ sâu từ vài mét đến vài trăm mét) nhằm đánh giá hiện trạng, sự biến động theo thời gian và các tác động tiêu cực như xâm nhập mặn hay ô nhiễm hóa chất.

Kết quả quan trắc giúp phục vụ điều tiết khai thác nước ngầm hợp lý, hỗ trợ công tác xây dựng (như tháo khô hố móng) và bảo vệ tài nguyên nước, theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo Thông tư 17/2021/TT-BTNMT.

Các thông số thường được theo dõi gồm mực nước, nhiệt độ, pH, TDS, Fe, As và các chỉ tiêu liên quan khác, được thực hiện theo hình thức định kỳ hoặc quan trắc tự động, liên tục.

Mục đích của việc quan trắc mực nước ngầm:

  • Hỗ trợ thiết kế và vận hành hệ thống bơm khai thác hiệu quả.
  • Xác định hiệu quả và ảnh hưởng của các hoạt động bơm nước, đào móng, xây dựng hầm ngầm,… đến mực nước dưới đất.
  • Dự báo và cảnh báo sớm tình trạng sụt lún, ngập nước hoặc suy giảm nguồn nước ngầm.
  • Theo dõi, đánh giá mức độ hạ thấp mực nước và biến động chất lượng nước theo mùa hoặc theo khu vực.

Nói cách khác, quan trắc nước ngầm là hoạt động cần thiết để bảo vệ tài nguyên nước dưới đất, đảm bảo khai thác hợp lý và phát triển bền vững.

2. Vì sao cần phải quan trắc mực nước ngầm?

Nước ngầm là một nguồn tài nguyên quý giá đóng vai trò quan trọng trong đời sống và phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, nguồn nước này đang ngày càng chịu nhiều tác động tiêu cực từ ô nhiễm, khai thác quá mức, xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu, khiến cho việc quản lý, bảo vệ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Dưới đây là những lý do chính cho thấy tầm quan trọng của việc quan trắc nước ngầm:

  • Quản lý tài nguyên nước hiệu quả: Cung cấp dữ liệu về mực nước, lưu lượng và biến động trữ lượng giúp quy hoạch, khai thác và sử dụng bền vững.
  • Giám sát chất lượng nước: Theo dõi các chỉ tiêu như pH, amoni, nitrat, kim loại nặng… để phát hiện sớm nguy cơ ô nhiễm và có biện pháp xử lý kịp thời.
  • Cảnh báo sớm rủi ro môi trường: Phát hiện tình trạng sụt giảm mực nước, xâm nhập mặn hoặc ngập úng, giúp chủ động ứng phó.
  • Cung cấp cơ sở cho quy hoạch và quản lý: Là nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ công tác lập quy hoạch, bảo vệ tài nguyên nước.
  • Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật: Giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đáp ứng yêu cầu về giám sát tài nguyên và bảo vệ môi trường nước ngầm.

3. Các thông số, chỉ tiêu khi quan trắc nước ngầm

Theo Thông tư 17/2021/TT-BTNMT, hoạt động quan trắc nước ngầm cần đo và theo dõi nhiều nhóm thông số khác nhau để đánh giá chính xác chất lượng và trữ lượng nguồn nước dưới đất.

Thông số cơ bản

  • Mực nước và nhiệt độ tại các giếng khoan hoặc giếng đào.
  • Lưu lượng nước tại các điểm lộ hoặc mạch nước ngầm.
  • Đặc tính vật lý: màu, mùi, vị, độ đục – giúp nhận biết sơ bộ tình trạng nước.

Thông số hóa lý và môi trường

  • Độ pH, độ dẫn điện (EC), tổng chất rắn hòa tan (TDS) – phản ánh mức độ khoáng hóa của nước.
  • Oxy hòa tan (DO), thế oxy hóa khử (ORP), độ kiềm, độ muối, độ cứng – cho biết khả năng trao đổi chất và độ an toàn của nước.
  • Các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ: BOD, COD, TSS, chỉ số pecmanganat.
  • Các ion và hợp chất chính: NH4+ (amoni), NO2, NO3, PO43-, HCO3, SO42-, Cl, F, CO32-, S2-.
  • Kim loại và kim loại nặng: Fe, Mn, Pb, Cu, Zn, Ni, Cd, As, Hg, Se, Al, Cr, Co – giúp đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại.

Thông số đặc biệt (theo yêu cầu cụ thể)

  • Tổng dầu mỡ, phenol, hóa chất bảo vệ thực vật, PAHs, PCB, dioxin/furan.
  • Chất hoạt động bề mặt và hoạt độ phóng xạ α, β.
  • Vi sinh vật: Coliform, E.coli – phản ánh nguy cơ ô nhiễm sinh học.

4. Tần suất quan trắc nước ngầm

Theo Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, tần suất quan trắc nước ngầm tối thiểu là 3 tháng/lần, tương ứng 4 lần/năm. Các thông số bắt buộc phải đo trong mỗi đợt gồm: pH, TDS, chỉ số pecmanganat, NH4+, NO3, Fe và As.

Tùy theo mục tiêu và điều kiện từng khu vực, có thể bổ sung thêm các thông số khác với tần suất phù hợp.

5. Phương pháp quan trắc mực nước ngầm

Phương pháp quan trắc nước ngầm được thực hiện thông qua hệ thống giếng quan trắc, thiết bị đo chuyên dụng và quy trình lắp đặt, đo đạc chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo kết quả chính xác và ổn định.

Giếng quan trắc mực nước ngầm

Hiện nay, có hai loại giếng quan trắc phổ biến:

  • Giếng dùng ống lọc khe: Dùng để quan trắc mực nước chung cho nhiều tầng chứa nước.
  • Giếng dùng ống lọc standpipe: Mỗi giếng chỉ quan trắc một tầng chứa nước riêng biệt, giúp đánh giá rõ ràng sự biến động của từng tầng.

Phương pháp lắp đặt thiết bị quan trắc

Quy trình lắp đặt giếng quan trắc mực nước ngầm thường gồm các bước:

  1. Khoan tạo lỗ đến độ sâu thiết kế và rửa hố khoan bằng nước sạch.
  2. Đặt ống lọc PVC (đường kính 60mm) xuống hố khoan, đục lỗ từ 4 – 6m tính từ đáy lên.
  3. Đổ sỏi lọc xung quanh ống để cố định và đảm bảo thoát nước.
  4. Cắt bớt ống thừa, xây miệng giếng và lắp hộp bảo vệ để tránh bụi, rác hoặc nước bề mặt xâm nhập.

Dụng cụ đo mực nước

  • Mực nước trong giếng được đo bằng máy đo mực nước gồm: đầu dò, dây cáp hoặc thước đo có vạch chia, và tời gắn thiết bị điện tử.
  • Khi đầu dò chạm mặt nước, đèn và còi báo hiệu phát sáng, giúp xác định chính xác độ sâu mực nước ngầm qua các vạch chia trên dây đo.

Thiết bị quan trắc nước ngầm

Một số thiết bị chuyên dụng được sử dụng trong hệ thống quan trắc:

  • Máy đo mực nước tự động hoặc cảm biến áp suất nước ngầm.
  • Thiết bị đo pH, TDS, EC, DO, ORP, nhiệt độ.
  • Bộ lọc và đầu lấy mẫu phục vụ phân tích chất lượng nước.

6. Quy trình quan trắc nước ngầm

Theo Thông tư 24/2017/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường, quan trắc nước ngầm là quá trình theo dõi có hệ thống nhằm đo đạc mực nước, lưu lượng và các chỉ tiêu chất lượng nguồn nước dưới đất, phục vụ cho việc đánh giá hiện trạng, biến động và các tác động đến tài nguyên nước ngầm.

Quy trình quan trắc mực nước ngầm gồm các bước sau:

Quy trình quan trắc nước ngầm
Quy trình quan trắc nước ngầm

Kết luận

Quan trắc nước ngầm đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự biến động của mực nước và chất lượng nguồn nước dưới đất, góp phần bảo vệ tài nguyên nước và đảm bảo khai thác bền vững. Việc thực hiện quan trắc định kỳ hoặc ứng dụng hệ thống quan trắc tự động giúp phát hiện sớm các bất thường, đáp ứng yêu cầu quản lý và hỗ trợ đưa ra các giải pháp bảo vệ nguồn nước hiệu quả.

Xem thêm: Các tin tức, thông báo về Mecie


CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT - MÔI TRƯỜNG MECIE 
☎ Hotline: 0961.628.998 
✉ Email: [email protected] 
 KV Miền Bắc: Số 57 đường Louis XII - LK45, KĐT mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
 KV Miền Nam: Tòa nhà Fideco, 28 Phùng Khắc Khoan, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *