PM2.5 và PM10 là hai trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá chất lượng không khí xung quanh. Việc theo dõi nồng độ bụi mịn không chỉ giúp đánh giá hiện trạng môi trường mà còn hỗ trợ doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhận diện nguồn phát sinh và theo dõi diễn biến ô nhiễm theo thời gian.
Để đo PM2.5 và PM10, hiện nay có nhiều loại thiết bị với nguyên lý và cấu hình khác nhau, từ thiết bị lấy mẫu bụi theo phương pháp trọng lượng đến thiết bị đo tự động sử dụng nguyên lý tán xạ ánh sáng. Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào mục đích sử dụng, độ chính xác, yêu cầu quan trắc và điều kiện môi trường thực tế.
1. Định nghĩa về PM2.5 và PM10
PM10 là nhóm các hạt bụi có đường kính khí động học từ khoảng 10 µm trở xuống.
PM2.5 là nhóm các hạt bụi có đường kính khí động học từ khoảng 2,5 µm trở xuống.

Do có kích thước rất nhỏ, PM2.5 có thể tồn tại lâu trong khí quyển và xâm nhập sâu vào hệ hô hấp. PM10 cũng có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng môi trường không khí.
Trong các hệ thống quan trắc không khí xung quanh, PM2.5 và PM10 thường được theo dõi cùng với các thông số như:
- SO2;
- NO2;
- CO;
- O3;
- Nhiệt độ;
- Độ ẩm;
- Áp suất khí quyển;
- Tốc độ và hướng gió.
Việc kết hợp nhiều thông số giúp đánh giá đầy đủ hơn diễn biến chất lượng không khí tại khu vực quan trắc.
2. Thiết bị đo PM2.5 và PM10 hoạt động như thế nào?
Có thể chia thiết bị đo PM2.5 và PM10 thành hai nhóm chính:
Phương pháp trọng lượng: Không khí được hút qua bộ phận phân loại kích thước hạt và đi qua một màng lọc. Bụi được giữ lại trên màng lọc, sau đó xác định khối lượng bụi thu được để tính nồng độ.
Phương pháp đo tự động: Thiết bị sử dụng cảm biến hoặc bộ phân tích để xác định nồng độ bụi theo thời gian thực. Một trong những nguyên lý phổ biến là tán xạ ánh sáng.

Trong các hệ thống quan trắc tự động hiện nay, phương pháp đo quang học được sử dụng rộng rãi vì có khả năng cung cấp dữ liệu liên tục và thuận tiện cho việc truyền dữ liệu từ xa.
3. Nguyên lý đo PM bằng tán xạ ánh sáng
Đây là nguyên lý thường gặp trong các cảm biến bụi quang học.
Quy trình cơ bản có thể hình dung:
Không khí → Bộ hút mẫu → Bộ phân loại hạt → Vùng đo quang học → Tia sáng → Hạt bụi tán xạ ánh sáng → Bộ thu quang → Xử lý tín hiệu → Tính nồng độ PM
Khi không khí chứa bụi đi qua vùng đo, các hạt bụi tương tác với chùm sáng và làm ánh sáng bị tán xạ.
Bộ thu quang ghi nhận tín hiệu tán xạ. Hệ thống điện tử sau đó xử lý tín hiệu để ước tính số lượng và đặc tính của các hạt trong dòng khí.
Từ đó, thiết bị tính toán và hiển thị nồng độ PM2.5 hoặc PM10.
4. Thiết bị phân biệt PM2.5 và PM10
Điểm quan trọng của thiết bị đo bụi là phải phân loại kích thước hạt.
Một hệ thống có thể sử dụng các bộ phận phân loại khí động học hoặc đầu lấy mẫu chuyên dụng để tách các nhóm hạt theo kích thước.
Ví dụ:
PM10 → Thu nhận nhóm hạt có kích thước khí động học ≤ 10 µm.
PM2.5 → Thu nhận nhóm hạt có kích thước khí động học ≤ 2,5 µm.
Vì vậy, không phải chỉ cần một cảm biến bụi là có thể mặc định đo chính xác cả PM2.5 và PM10. Cấu hình đầu lấy mẫu, bộ phân loại hạt và thuật toán xử lý đều có vai trò quan trọng.
5. Cấu tạo cơ bản của thiết bị đo PM2.5 và PM10
Một thiết bị đo PM tự động thường có thể bao gồm:
Đầu lấy mẫu: Đưa không khí môi trường vào thiết bị.
Bộ phân loại hạt: Phân tách các hạt theo kích thước khí động học.
Bộ hút khí: Duy trì lưu lượng không khí cần thiết qua hệ thống.
Buồng đo: Là khu vực diễn ra quá trình đo bụi.
Nguồn sáng: Có thể sử dụng laser hoặc nguồn sáng phù hợp với nguyên lý đo.
Bộ thu tín hiệu: Ghi nhận tín hiệu ánh sáng tán xạ từ các hạt bụi.
Bộ xử lý: Chuyển đổi tín hiệu thành dữ liệu nồng độ PM.
Bộ ghi và truyền dữ liệu: Lưu trữ và truyền dữ liệu về hệ thống quản lý trung tâm.
6. So sánh các phương pháp đo PM2.5 và PM10
| Tiêu chí | Phương pháp trọng lượng | Đo quang học tự động |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Thu bụi trên màng lọc và xác định khối lượng | Đo tín hiệu tán xạ ánh sáng |
| Dữ liệu | Thường cần xử lý mẫu | Có thể cung cấp dữ liệu liên tục |
| Theo dõi thời gian thực | Hạn chế | Tốt |
| Tự động hóa | Thấp – trung bình | Cao |
| Truyền dữ liệu từ xa | Có thể tích hợp | Thuận tiện |
| Bảo trì | Thay/làm sạch bộ phận lấy mẫu, xử lý màng lọc | Vệ sinh buồng đo, kiểm tra lưu lượng và hiệu chuẩn |
| Ứng dụng | Tham chiếu, nghiên cứu, kiểm chứng | Quan trắc liên tục, giám sát môi trường |
Không nên hiểu rằng phương pháp quang học luôn thay thế hoàn toàn phương pháp trọng lượng. Mỗi phương pháp có mục đích và yêu cầu kỹ thuật riêng, và việc lựa chọn cần căn cứ vào chương trình quan trắc.
7. Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đo PM2.5 và PM10
Một trong những vấn đề quan trọng khi sử dụng thiết bị đo PM quang học là kết quả có thể chịu ảnh hưởng bởi đặc tính của hạt bụi và điều kiện môi trường.
Độ ẩm: Độ ẩm cao có thể khiến một số hạt hút ẩm và thay đổi kích thước hoặc đặc tính quang học → Điều này có thể ảnh hưởng đến tín hiệu đo.
Thành phần bụi: Các loại hạt có thành phần, hình dạng và đặc tính quang học khác nhau có thể tạo ra tín hiệu tán xạ khác nhau.
Lưu lượng lấy mẫu: Nếu lưu lượng không ổn định, khả năng thu nhận và phân loại hạt của thiết bị có thể bị ảnh hưởng.
Bụi bẩn trong hệ thống: Bụi tích tụ ở đầu lấy mẫu hoặc buồng đo có thể làm sai lệch kết quả.
Nhiệt độ: Điều kiện nhiệt độ thay đổi có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các linh kiện và điều kiện lấy mẫu.
Vì vậy, một hệ thống đo PM tốt không chỉ phụ thuộc vào cảm biến mà còn phụ thuộc vào thiết kế đường lấy mẫu, kiểm soát lưu lượng, xử lý dữ liệu và công tác bảo trì.
8. Hiệu chuẩn thiết bị đo PM2.5 và PM10
Để đảm bảo dữ liệu có độ tin cậy, thiết bị cần được kiểm tra và hiệu chuẩn theo yêu cầu kỹ thuật.
Một quy trình kiểm tra có thể bao gồm:
Kiểm tra ngoại quan
↓
Kiểm tra đường lấy mẫu
↓
Kiểm tra lưu lượng
↓
Kiểm tra cảm biến
↓
Kiểm tra tín hiệu đo
↓
Đối chiếu với thiết bị/phương pháp tham chiếu
↓
Điều chỉnh nếu cần
↓
Xác nhận kết quả
Hiệu chuẩn không nên được hiểu đơn giản là “chỉnh cảm biến về một giá trị”. Đây là quá trình xác định và kiểm soát mối quan hệ giữa kết quả đo của thiết bị với giá trị tham chiếu theo phương pháp phù hợp.
9. Cách lựa chọn thiết bị đo
Khi đầu tư thiết bị, doanh nghiệp nên xem xét ít nhất các tiêu chí sau.
9.1 Xác định mục đích sử dụng
Trước tiên cần xác định thiết bị dùng để:
- Quan trắc chất lượng không khí xung quanh;
- Theo dõi chất lượng không khí tại nhà máy;
- Giám sát khu vực đô thị;
- Theo dõi bụi tại công trường;
- Nghiên cứu môi trường;
- Cảnh báo ô nhiễm;
- Tích hợp vào trạm quan trắc tự động.
Mỗi mục đích có thể yêu cầu một cấp thiết bị khác nhau.
9.2 Kiểm tra khả năng đo PM2.5 và PM10
Không nên chỉ nhìn vào tên sản phẩm.
Cần kiểm tra:
- Có đo đồng thời hai thông số không?
- Dải đo là bao nhiêu?
- Độ phân giải như thế nào?
- Độ chính xác/độ không đảm bảo đo ra sao?
- Phương pháp đo là gì?
- Có bộ phân loại kích thước hạt phù hợp không?
9.3 Xem xét độ ổn định của lưu lượng
Lưu lượng là yếu tố quan trọng trong hệ thống lấy mẫu.
Thiết bị cần có khả năng duy trì lưu lượng phù hợp và có cơ chế phát hiện khi lưu lượng bất thường.
Đối với hệ thống quan trắc tự động, việc giám sát lưu lượng cũng giúp phát hiện các vấn đề như:
- Tắc đầu lấy mẫu;
- Tắc đường ống;
- Hỏng bơm;
- Rò rỉ;
- Bộ lọc bị bẩn.
10. Khả năng truyền và lưu trữ dữ liệu
Nếu thiết bị được sử dụng trong trạm quan trắc không khí tự động, khả năng truyền dữ liệu là một tiêu chí rất quan trọng.
Một hệ thống có thể hỗ trợ:
- Ethernet;
- 4G/5G;
- Wi-Fi;
- RS485;
- Modbus;
- Các giao thức truyền dữ liệu khác.
Dữ liệu có thể được truyền về máy chủ để:
- Lưu trữ;
- Hiển thị biểu đồ;
- Theo dõi theo thời gian thực;
- Cảnh báo khi nồng độ tăng cao;
- Xuất báo cáo;
- Kết hợp với dữ liệu khí tượng.
11. Khả năng tích hợp với trạm quan trắc
Nếu doanh nghiệp đầu tư một hệ thống quan trắc không khí xung quanh tự động, thiết bị đo PM2.5/PM10 cần có khả năng tích hợp với các thiết bị khác.
Một cấu hình điển hình có thể gồm:
Đầu lấy mẫu
→ Thiết bị đo
→ Các bộ phân tích khí
→ Thiết bị khí tượng
→ Data Logger
→ Bộ truyền dữ liệu
→ Máy chủ
→ Phần mềm quản lý
→ Dashboard/Website
Việc lựa chọn thiết bị có giao thức truyền thông phù hợp sẽ giúp giảm khó khăn khi tích hợp toàn bộ hệ thống.
Kết luận
Thiết bị đo PM2.5 và PM10 là thành phần quan trọng trong hệ thống quan trắc chất lượng không khí, đặc biệt khi nhu cầu giám sát bụi mịn và đánh giá diễn biến ô nhiễm ngày càng được quan tâm.
Các thiết bị hiện nay có thể sử dụng nhiều nguyên lý khác nhau, trong đó đo tán xạ ánh sáng là một phương pháp phổ biến đối với các hệ thống đo bụi tự động. Tuy nhiên, chất lượng dữ liệu không chỉ phụ thuộc vào cảm biến mà còn liên quan đến đầu lấy mẫu, bộ phân loại hạt, lưu lượng, điều kiện môi trường, xử lý dữ liệu, hiệu chuẩn và bảo trì.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên xác định rõ mục tiêu quan trắc, yêu cầu về chất lượng dữ liệu, khả năng tích hợp, truyền dữ liệu, bảo trì và hiệu chuẩn. Một thiết bị phù hợp là thiết bị đáp ứng được yêu cầu của toàn bộ chương trình quan trắc, chứ không đơn thuần là thiết bị có giá thành thấp hoặc nhiều tính năng.
Xem thêm: Các tin tức, thông báo về Mecie
CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT - MÔI TRƯỜNG MECIE
☎ Hotline: 0961.628.998
✉ Email: [email protected]
KV Miền Bắc: Số 57 đường Louis XII - LK45, KĐT mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
KV Miền Nam: Tòa nhà Fideco, 28 Phùng Khắc Khoan, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh.

Bài viết liên quan